north atlantic treaty organization
The North Atlantic Treaty Organization coordinates joint military exercises between member nations to ensure collective security.
Danh từ riêng (không đếm được): Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (viết tắt: NATO) – một tổ chức quốc tế được thành lập vào năm 1949 theo Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương nhằm mục đích an ninh tập thể, tức là các nước thành viên cam kết bảo vệ lẫn nhau nếu một thành viên bị tấn công.
- (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương được thành lập để đảm bảo phòng thủ tập thể cho các thành viên của mình.)
- (Nhiều quốc gia châu Âu là thành viên của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.)
- "to join the North Atlantic Treaty Organization": gia nhập NATO.
- Finland officially joined the North Atlantic Treaty Organization in 2023. (Phần Lan chính thức gia nhập Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương vào năm 2023.)
- "under the umbrella of the North Atlantic Treaty Organization": dưới sự bảo trợ của NATO.
- The military exercises were conducted under the umbrella of the North Atlantic Treaty Organization. (Các cuộc tập trận quân sự được tiến hành dưới sự bảo trợ của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.)
- NATO (danh từ viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của cụm từ này.
- NATO is a key player in global security. (NATO là một nhân tố quan trọng trong an ninh toàn cầu.)
- North Atlantic Treaty (danh từ riêng): Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương – văn bản pháp lý thành lập tổ chức.
- The North Atlantic Treaty was signed in Washington, D.C., in 1949. (Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương được ký kết tại Washington, D.C., vào năm 1949.)
- Liên minh quân sự (military alliance): mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng NATO thường được mô tả như một liên minh quân sự.
- Khối phòng thủ tập thể (collective defense bloc): nhấn mạnh mục đích bảo vệ lẫn nhau.
Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ: - "to be part of the North Atlantic Treaty Organization": là một phần của NATO. - Canada has been part of the North Atlantic Treaty Organization since its founding. (Canada đã là một phần của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương kể từ khi thành lập.)
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể sử dụng cụm từ: - "the NATO spirit": tinh thần NATO – chỉ sự hợp tác và đoàn kết giữa các thành viên. - The NATO spirit emphasizes solidarity and mutual defense. (Tinh thần NATO nhấn mạnh sự đoàn kết và phòng thủ lẫn nhau.)